The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính nết tiếng Anh là gì?

tính nết tiếng Anh là Disposition /ˌdɪspəˈzɪʃən/. Tính cách, đặc điểm tâm lý của một người.

Hình minh hoạ "tính nết" tiếng Anh là "Disposition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Disposition

Danh từ
/ˌdɪspəˈzɪʃən/

Ví dụ câu với tính nết / Disposition

  1. 1

    Cô ấy có tính nết vui vẻ và hòa đồng.

    She has a cheerful and friendly disposition.

  2. 2

    Tính nết của anh ấy thường thay đổi theo tâm trạng.

    His disposition often changes with his mood.

Ghi chú dùng từ tính nết

Tính nết đề cập đến đặc điểm tâm lý và tính cách của một người. Các từ liên quan: personality (nhân cách), temperament (tính khí), character (tính cách).

Video minh hoạ tính nết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính nết

Câu hỏi thường gặp về "tính nết"

Tính nết tiếng Anh là gì?

Tính nết tiếng Anh là "Disposition" (danh từ), nghĩa là: Tính cách, đặc điểm tâm lý của một người.

"Disposition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Disposition" nghĩa tiếng Việt là "tính nết". Tính nết đề cập đến đặc điểm tâm lý và tính cách của một người.

Phát âm "Disposition" như thế nào?

"Disposition" có phiên âm IPA /ˌdɪspəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Disposition"?

She has a cheerful and friendly disposition. — Cô ấy có tính nết vui vẻ và hòa đồng.