Tiếng Việt
Tinh dầu tràm tiếng Anh là gì?
tinh dầu tràm tiếng Anh là cajeput essential oil /cajeput ɪˈsɛnʃəl ɔɪl/. Dầu tinh chiết từ lá và cành của cây tràm, thường dùng trong y học và làm đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cajeput essential oil
Ví dụ câu với tinh dầu tràm / cajeput essential oil
- 1
Dầu tràm giúp giảm đau và làm dịu da.
Cajeput essential oil is used to relieve pain and soothe the skin.
- 2
Bạn có thể thêm dầu tràm vào nước tắm để thư giãn.
You can add cajeput essential oil to your bath water for relaxation.
Ghi chú dùng từ tinh dầu tràm
Dầu tràm là loại dầu tự nhiên có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'aromatherapy' (liệu pháp bằng hương thơm), 'essential oil' (dầu thiết yếu), và 'herbal remedy' (thuốc thảo dược).
Video minh hoạ tinh dầu tràm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh dầu tràm
Câu hỏi thường gặp về "tinh dầu tràm"
Tinh dầu tràm tiếng Anh là gì?
Tinh dầu tràm tiếng Anh là "cajeput essential oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu tinh chiết từ lá và cành của cây tràm, thường dùng trong y học và làm đẹp.
"cajeput essential oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cajeput essential oil" nghĩa tiếng Việt là "tinh dầu tràm". Dầu tràm là loại dầu tự nhiên có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm.
Phát âm "cajeput essential oil" như thế nào?
"cajeput essential oil" có phiên âm IPA /cajeput ɪˈsɛnʃəl ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cajeput essential oil"?
Cajeput essential oil is used to relieve pain and soothe the skin. — Dầu tràm giúp giảm đau và làm dịu da.