Tiếng Việt
Tinh dầu sả tiếng Anh là gì?
tinh dầu sả tiếng Anh là lemongrass essential oil /ˈlɛmənˌɡræs əˈsɛnʃəl ˌɔɪl/. Dầu thơm chiết xuất từ cây sả, thường dùng trong liệu pháp mùi hương và làm đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lemongrass essential oil
Ví dụ câu với tinh dầu sả / lemongrass essential oil
- 1
Tôi thêm vài giọt tinh dầu sả vào máy khuếch tán để tạo không khí dễ chịu trong nhà.
I added a few drops of lemongrass essential oil to the diffuser to create a relaxing atmosphere at home.
- 2
Tinh dầu sả có đặc tính kháng khuẩn và giúp giảm căng thẳng.
Lemongrass essential oil has antibacterial properties and helps reduce stress.
Ghi chú dùng từ tinh dầu sả
Tinh dầu sả là loại dầu thơm tự nhiên từ cây sả, liên quan đến các loại dầu như dầu bạc hà, dầu oải hương, đều dùng trong trị liệu mùi hương và làm đẹp.
Video minh hoạ tinh dầu sả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh dầu sả
Câu hỏi thường gặp về "tinh dầu sả"
Tinh dầu sả tiếng Anh là gì?
Tinh dầu sả tiếng Anh là "lemongrass essential oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu thơm chiết xuất từ cây sả, thường dùng trong liệu pháp mùi hương và làm đẹp.
"lemongrass essential oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lemongrass essential oil" nghĩa tiếng Việt là "tinh dầu sả". Tinh dầu sả là loại dầu thơm tự nhiên từ cây sả, liên quan đến các loại dầu như dầu bạc hà, dầu oải hương, đều dùng trong trị liệu mùi hương và làm đẹp.
Phát âm "lemongrass essential oil" như thế nào?
"lemongrass essential oil" có phiên âm IPA /ˈlɛmənˌɡræs əˈsɛnʃəl ˌɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lemongrass essential oil"?
I added a few drops of lemongrass essential oil to the diffuser to create a relaxing atmosphere at home. — Tôi thêm vài giọt tinh dầu sả vào máy khuếch tán để tạo không khí dễ chịu trong nhà.