Tiếng Việt
Tinh dầu bạc hà tiếng Anh là gì?
tinh dầu bạc hà tiếng Anh là peppermint essential oil /ˈpɛpərˌmɪnt əˈsɛnʃəl ˌɔɪl/. Dầu bạc hà, một loại tinh dầu chiết xuất từ lá bạc hà, thường dùng để làm dịu dạ dày và làm mát cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peppermint essential oil
Ví dụ câu với tinh dầu bạc hà / peppermint essential oil
- 1
Tôi nhỏ vài giọt tinh dầu bạc hà vào nước để thư giãn.
I added a few drops of peppermint essential oil to my water to relax.
- 2
Tinh dầu bạc hà giúp giảm đau đầu hiệu quả.
Peppermint essential oil helps effectively reduce headaches.
Ghi chú dùng từ tinh dầu bạc hà
Tinh dầu bạc hà là một loại tinh dầu phổ biến, có tác dụng làm mát và giảm đau. Các từ liên quan gồm 'aromatherapy' (liệu pháp bằng dầu thơm), 'essential oil' (tinh dầu thiết yếu), và 'relaxation' (thư giãn).
Video minh hoạ tinh dầu bạc hà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh dầu bạc hà
Câu hỏi thường gặp về "tinh dầu bạc hà"
Tinh dầu bạc hà tiếng Anh là gì?
Tinh dầu bạc hà tiếng Anh là "peppermint essential oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu bạc hà, một loại tinh dầu chiết xuất từ lá bạc hà, thường dùng để làm dịu dạ dày và làm mát cơ thể.
"peppermint essential oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peppermint essential oil" nghĩa tiếng Việt là "tinh dầu bạc hà". Tinh dầu bạc hà là một loại tinh dầu phổ biến, có tác dụng làm mát và giảm đau.
Phát âm "peppermint essential oil" như thế nào?
"peppermint essential oil" có phiên âm IPA /ˈpɛpərˌmɪnt əˈsɛnʃəl ˌɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peppermint essential oil"?
I added a few drops of peppermint essential oil to my water to relax. — Tôi nhỏ vài giọt tinh dầu bạc hà vào nước để thư giãn.