Tiếng Việt
Tính đến ngày tiếng Anh là gì?
tính đến ngày tiếng Anh là to the day /tu ðə deɪ/. đến đúng ngày đã định, tính đến ngày hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to the day
Ví dụ câu với tính đến ngày / to the day
- 1
Tính đến ngày hôm nay, dự án đã hoàn thành 80%.
As of today, the project is 80% complete.
- 2
Chúng tôi đã giữ liên lạc tính đến ngày cuối cùng của kỳ hạn.
We have kept in touch up to the day of the deadline.
Ghi chú dùng từ tính đến ngày
Thể hiện thời điểm chính xác hoặc tính đến một ngày cụ thể. Các từ liên quan: 'đến ngày', 'đến hạn', 'đúng ngày'.
Video minh hoạ tính đến ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính đến ngày
Câu hỏi thường gặp về "tính đến ngày"
Tính đến ngày tiếng Anh là gì?
Tính đến ngày tiếng Anh là "to the day" (cụm từ), nghĩa là: đến đúng ngày đã định, tính đến ngày hiện tại.
"to the day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to the day" nghĩa tiếng Việt là "tính đến ngày". Thể hiện thời điểm chính xác hoặc tính đến một ngày cụ thể.
Phát âm "to the day" như thế nào?
"to the day" có phiên âm IPA /tu ðə deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to the day"?
As of today, the project is 80% complete. — Tính đến ngày hôm nay, dự án đã hoàn thành 80%.