The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình hình học tập tiếng Anh là gì?

tình hình học tập tiếng Anh là Academic performance /ˌækəˈdɛmɪk pərˈfɔrməns/. Khả năng và thành tích trong học tập của học sinh hoặc sinh viên.

Hình minh hoạ "tình hình học tập" tiếng Anh là "Academic performance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Academic performance

Danh từ
/ˌækəˈdɛmɪk pərˈfɔrməns/

Ví dụ câu với tình hình học tập / Academic performance

  1. 1

    Học sinh cần cải thiện thành tích học tập của mình để vào đại học tốt hơn.

    Students need to improve their academic performance to get into better universities.

  2. 2

    Giáo viên thường xuyên theo dõi thành tích học tập của học sinh để hỗ trợ kịp thời.

    Teachers often monitor students' academic performance to provide timely support.

Ghi chú dùng từ tình hình học tập

Tình hình học tập đề cập đến khả năng và thành tích trong học tập. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'GPA' (điểm trung bình tích lũy), 'exam scores' (điểm thi), và 'study habits' (thói quen học tập).

Video minh hoạ tình hình học tập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình hình học tập

Câu hỏi thường gặp về "tình hình học tập"

Tình hình học tập tiếng Anh là gì?

Tình hình học tập tiếng Anh là "Academic performance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng và thành tích trong học tập của học sinh hoặc sinh viên.

"Academic performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Academic performance" nghĩa tiếng Việt là "tình hình học tập". Tình hình học tập đề cập đến khả năng và thành tích trong học tập.

Phát âm "Academic performance" như thế nào?

"Academic performance" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk pərˈfɔrməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Academic performance"?

Students need to improve their academic performance to get into better universities. — Học sinh cần cải thiện thành tích học tập của mình để vào đại học tốt hơn.