Tiếng Việt
Múa lửa tiếng Anh là gì?
múa lửa tiếng Anh là fire performance /ˈfaɪər pərˈfɔrməns/. Hoạt động biểu diễn sử dụng lửa như một phần của nghệ thuật trình diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fire performance
Ví dụ câu với múa lửa / fire performance
- 1
Nhóm múa lửa đã thu hút khán giả bằng các điệu múa lửa sôi động.
The fire performance captivated the audience with its energetic fire dances.
- 2
Trong lễ hội, họ tổ chức múa lửa để chúc mừng mùa vụ mới.
During the festival, they performed a fire show to celebrate the new harvest.
Ghi chú dùng từ múa lửa
Múa lửa là một loại hình nghệ thuật biểu diễn sử dụng lửa. Các thuật ngữ liên quan: 'fire dancing' (nhảy lửa), 'fire juggler' (người tung lửa), 'pyrotechnics' (hiệu ứng pháo hoa).
Video minh hoạ múa lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với múa lửa
Câu hỏi thường gặp về "múa lửa"
Múa lửa tiếng Anh là gì?
Múa lửa tiếng Anh là "fire performance" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động biểu diễn sử dụng lửa như một phần của nghệ thuật trình diễn.
"fire performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fire performance" nghĩa tiếng Việt là "múa lửa". Múa lửa là một loại hình nghệ thuật biểu diễn sử dụng lửa.
Phát âm "fire performance" như thế nào?
"fire performance" có phiên âm IPA /ˈfaɪər pərˈfɔrməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fire performance"?
The fire performance captivated the audience with its energetic fire dances. — Nhóm múa lửa đã thu hút khán giả bằng các điệu múa lửa sôi động.