Tiếng Việt
Tính hợp lệ tiếng Anh là gì?
tính hợp lệ tiếng Anh là Validity /ˈvæl.ɪd.ɪ.ti/. Tính hợp lệ đề cập đến việc một cái gì đó phù hợp, đúng quy định hoặc có hiệu lực theo quy định hoặc tiêu chuẩn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Validity
Ví dụ câu với tính hợp lệ / Validity
- 1
The document's validity was confirmed by the authorities.
Tính hợp lệ của tài liệu đã được xác nhận bởi chính quyền.
- 2
You need to check the validity of your passport before traveling.
Bạn cần kiểm tra tính hợp lệ của hộ chiếu trước khi đi du lịch.
Ghi chú dùng từ tính hợp lệ
Tính hợp lệ liên quan đến tính hợp pháp hoặc hiệu lực của một tài liệu hoặc quy trình. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'legitimacy' (tính hợp pháp), 'authenticity' (tính xác thực), 'legality' (tính hợp pháp).
Video minh hoạ tính hợp lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính hợp lệ
Câu hỏi thường gặp về "tính hợp lệ"
Tính hợp lệ tiếng Anh là gì?
Tính hợp lệ tiếng Anh là "Validity" (danh từ), nghĩa là: Tính hợp lệ đề cập đến việc một cái gì đó phù hợp, đúng quy định hoặc có hiệu lực theo quy định hoặc tiêu chuẩn nhất định.
"Validity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Validity" nghĩa tiếng Việt là "tính hợp lệ". Tính hợp lệ liên quan đến tính hợp pháp hoặc hiệu lực của một tài liệu hoặc quy trình.
Phát âm "Validity" như thế nào?
"Validity" có phiên âm IPA /ˈvæl.ɪd.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Validity"?
Tính hợp lệ của tài liệu đã được xác nhận bởi chính quyền. — The document's validity was confirmed by the authorities.