Tiếng Việt
Đế kinh tiếng Anh là gì?
đế kinh tiếng Anh là Imperial capital /ɪmˈpɪərɪəl ˈkæpɪtl/. Thủ đô của triều đình hoặc hoàng đế, nơi trung tâm quyền lực chính trị và hành chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Imperial capital
Ví dụ câu với đế kinh / Imperial capital
- 1
The imperial capital was bustling with court officials.
Thủ đô của đế chế sôi động với các quan chức triều đình.
- 2
He visited the imperial capital during his tour of the country.
Anh ấy đã thăm thủ đô của đế quốc trong chuyến du lịch của mình.
Ghi chú dùng từ đế kinh
Đế kinh là nơi tập trung quyền lực của triều đình hoặc hoàng đế. Các từ liên quan: 'capital' (thủ đô), 'palace' (lâu đài), 'court' (triều đình).
Video minh hoạ đế kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đế kinh
Câu hỏi thường gặp về "đế kinh"
Đế kinh tiếng Anh là gì?
Đế kinh tiếng Anh là "Imperial capital" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô của triều đình hoặc hoàng đế, nơi trung tâm quyền lực chính trị và hành chính.
"Imperial capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Imperial capital" nghĩa tiếng Việt là "đế kinh". Đế kinh là nơi tập trung quyền lực của triều đình hoặc hoàng đế.
Phát âm "Imperial capital" như thế nào?
"Imperial capital" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪərɪəl ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Imperial capital"?
Thủ đô của đế chế sôi động với các quan chức triều đình. — The imperial capital was bustling with court officials.