Tiếng Việt
Quỹ trái phiếu tiếng Anh là gì?
quỹ trái phiếu tiếng Anh là bond fund /bɑnd fʌnd/. Quỹ đầu tư tập trung vào các trái phiếu, chứng khoán nợ để sinh lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bond fund
Ví dụ câu với quỹ trái phiếu / bond fund
- 1
Quỹ trái phiếu thường ít rủi ro hơn so với quỹ cổ phiếu.
Bond funds are generally less risky than stock funds.
- 2
Anh ấy đã đầu tư vào quỹ trái phiếu để đa dạng hóa danh mục đầu tư.
He invested in a bond fund to diversify his portfolio.
Ghi chú dùng từ quỹ trái phiếu
Quỹ trái phiếu là loại quỹ đầu tư tập trung vào trái phiếu. Các thuật ngữ liên quan: 'bond' (trái phiếu), 'investment fund' (quỹ đầu tư), 'diversification' (đa dạng hóa).
Video minh hoạ quỹ trái phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ trái phiếu
Câu hỏi thường gặp về "quỹ trái phiếu"
Quỹ trái phiếu tiếng Anh là gì?
Quỹ trái phiếu tiếng Anh là "bond fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ đầu tư tập trung vào các trái phiếu, chứng khoán nợ để sinh lợi.
"bond fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bond fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ trái phiếu". Quỹ trái phiếu là loại quỹ đầu tư tập trung vào trái phiếu.
Phát âm "bond fund" như thế nào?
"bond fund" có phiên âm IPA /bɑnd fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bond fund"?
Bond funds are generally less risky than stock funds. — Quỹ trái phiếu thường ít rủi ro hơn so với quỹ cổ phiếu.