The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gắn kết gia đình tiếng Anh là gì?

gắn kết gia đình tiếng Anh là bond with family member /bɑnd wɪð ˈfæməli ˈmɛmbər/. Gắn bó, yêu thương và duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các thành viên trong gia đình.

Hình minh hoạ "gắn kết gia đình" tiếng Anh là "bond with family member"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bond with family member

Động từ
/bɑnd wɪð ˈfæməli ˈmɛmbər/

Ví dụ câu với gắn kết gia đình / bond with family member

  1. 1

    Chúng tôi cố gắng gắn kết gia đình qua các hoạt động chung.

    We try to bond with our family through shared activities.

  2. 2

    Gắn kết gia đình là yếu tố quan trọng để xây dựng một cuộc sống hạnh phúc.

    Bonding with family is an important factor in building a happy life.

Ghi chú dùng từ gắn kết gia đình

Gắn kết gia đình thể hiện sự yêu thương và quan tâm giữa các thành viên. Các từ liên quan: 'family love' (tình yêu gia đình), 'family ties' (mối quan hệ gia đình), 'family bonding' (sự gắn kết gia đình).

Video minh hoạ gắn kết gia đình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gắn kết gia đình

Câu hỏi thường gặp về "gắn kết gia đình"

Gắn kết gia đình tiếng Anh là gì?

Gắn kết gia đình tiếng Anh là "bond with family member" (động từ), nghĩa là: Gắn bó, yêu thương và duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các thành viên trong gia đình.

"bond with family member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bond with family member" nghĩa tiếng Việt là "gắn kết gia đình". Gắn kết gia đình thể hiện sự yêu thương và quan tâm giữa các thành viên.

Phát âm "bond with family member" như thế nào?

"bond with family member" có phiên âm IPA /bɑnd wɪð ˈfæməli ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bond with family member"?

We try to bond with our family through shared activities. — Chúng tôi cố gắng gắn kết gia đình qua các hoạt động chung.