Tiếng Việt
Sốc lại tinh thần tiếng Anh là gì?
sốc lại tinh thần tiếng Anh là boost morale /buːst məˈrɑːl/. Khích lệ tinh thần, nâng cao tinh thần của ai đó sau một thời gian khó khăn hoặc thất vọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boost morale
Ví dụ câu với sốc lại tinh thần / boost morale
- 1
Chúng tôi cần một lời động viên để sốc lại tinh thần sau thất bại.
We need some encouragement to boost morale after the failure.
- 2
Huấn luyện viên đã tổ chức một buổi họp để sốc lại tinh thần của đội bóng.
The coach held a meeting to boost the team's morale.
Ghi chú dùng từ sốc lại tinh thần
Sốc lại tinh thần là hành động nâng cao tinh thần của người khác. Các từ liên quan: động viên (encourage), thúc đẩy (motivate), nâng cao tinh thần (uplift).
Video minh hoạ sốc lại tinh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sốc lại tinh thần
Câu hỏi thường gặp về "sốc lại tinh thần"
Sốc lại tinh thần tiếng Anh là gì?
Sốc lại tinh thần tiếng Anh là "boost morale" (động từ), nghĩa là: Khích lệ tinh thần, nâng cao tinh thần của ai đó sau một thời gian khó khăn hoặc thất vọng.
"boost morale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boost morale" nghĩa tiếng Việt là "sốc lại tinh thần". Sốc lại tinh thần là hành động nâng cao tinh thần của người khác.
Phát âm "boost morale" như thế nào?
"boost morale" có phiên âm IPA /buːst məˈrɑːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boost morale"?
We need some encouragement to boost morale after the failure. — Chúng tôi cần một lời động viên để sốc lại tinh thần sau thất bại.