Tiếng Việt
Sĩ khí tiếng Anh là gì?
sĩ khí tiếng Anh là morale /məˈrɑːl/. Tinh thần, khí thế của tập thể hoặc cá nhân trong công việc hoặc chiến đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
morale
Ví dụ câu với sĩ khí / morale
- 1
Tinh thần của đội bóng đã tăng lên sau chiến thắng quan trọng.
The team's morale improved after the important victory.
- 2
Giáo viên cố gắng nâng cao tinh thần học sinh trong lớp.
The teacher tries to boost the students' morale in the class.
Ghi chú dùng từ sĩ khí
Sĩ khí đề cập đến tinh thần hoặc khí thế của một nhóm hoặc cá nhân, thường liên quan đến công việc hoặc chiến đấu. Các từ liên quan: 'tinh thần' (spirit), 'khí thế' (enthusiasm), 'động lực' (motivation).
Video minh hoạ sĩ khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sĩ khí
Câu hỏi thường gặp về "sĩ khí"
Sĩ khí tiếng Anh là gì?
Sĩ khí tiếng Anh là "morale" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần, khí thế của tập thể hoặc cá nhân trong công việc hoặc chiến đấu.
"morale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"morale" nghĩa tiếng Việt là "sĩ khí". Sĩ khí đề cập đến tinh thần hoặc khí thế của một nhóm hoặc cá nhân, thường liên quan đến công việc hoặc chiến đấu.
Phát âm "morale" như thế nào?
"morale" có phiên âm IPA /məˈrɑːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "morale"?
The team's morale improved after the important victory. — Tinh thần của đội bóng đã tăng lên sau chiến thắng quan trọng.