Tiếng Việt
Khí thế tiếng Anh là gì?
khí thế tiếng Anh là high morale /haɪ məˈrɑːl/. Tâm trạng tích cực, tự tin và sẵn sàng đối mặt với thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high morale
Ví dụ câu với khí thế / high morale
- 1
Đội bóng thi đấu với khí thế cao, tự tin chiến thắng.
The team played with high morale, confident of winning.
- 2
Sau chiến thắng, mọi người đều tràn đầy khí thế.
After the victory, everyone was full of high morale.
Ghi chú dùng từ khí thế
Khí thế thể hiện tinh thần tích cực, tự tin. Các từ liên quan: tinh thần (spirit), tự tin (confidence), động lực (motivation).
Video minh hoạ khí thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí thế
Câu hỏi thường gặp về "khí thế"
Khí thế tiếng Anh là gì?
Khí thế tiếng Anh là "high morale" (cụm từ), nghĩa là: Tâm trạng tích cực, tự tin và sẵn sàng đối mặt với thử thách.
"high morale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high morale" nghĩa tiếng Việt là "khí thế". Khí thế thể hiện tinh thần tích cực, tự tin.
Phát âm "high morale" như thế nào?
"high morale" có phiên âm IPA /haɪ məˈrɑːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high morale"?
The team played with high morale, confident of winning. — Đội bóng thi đấu với khí thế cao, tự tin chiến thắng.