Tiếng Việt
Tính tiền lương tiếng Anh là gì?
tính tiền lương tiếng Anh là calculate payroll /ˈkælkjəˌleɪt ˈpeɪˌroʊl/. Tính toán số tiền lương của nhân viên dựa trên giờ làm hoặc lương cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calculate payroll
Ví dụ câu với tính tiền lương / calculate payroll
- 1
Chúng tôi cần tính tiền lương cho nhân viên cuối tháng.
We need to calculate payroll for the employees at the end of the month.
- 2
Hệ thống tự động tính tiền lương hàng tháng.
The system automatically calculates the payroll monthly.
Ghi chú dùng từ tính tiền lương
Tính tiền lương là quá trình xác định số tiền trả cho nhân viên dựa trên công việc đã làm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'salary' (lương), 'wage' (tiền công theo giờ), 'paycheck' (phiếu lương).
Video minh hoạ tính tiền lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính tiền lương
Câu hỏi thường gặp về "tính tiền lương"
Tính tiền lương tiếng Anh là gì?
Tính tiền lương tiếng Anh là "calculate payroll" (cụm từ), nghĩa là: Tính toán số tiền lương của nhân viên dựa trên giờ làm hoặc lương cố định.
"calculate payroll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calculate payroll" nghĩa tiếng Việt là "tính tiền lương". Tính tiền lương là quá trình xác định số tiền trả cho nhân viên dựa trên công việc đã làm.
Phát âm "calculate payroll" như thế nào?
"calculate payroll" có phiên âm IPA /ˈkælkjəˌleɪt ˈpeɪˌroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calculate payroll"?
We need to calculate payroll for the employees at the end of the month. — Chúng tôi cần tính tiền lương cho nhân viên cuối tháng.