Tiếng Việt
Tính tiền tiếng Anh là gì?
tính tiền tiếng Anh là charge /ʧɑrʤ/. đòi tiền hoặc tính phí dịch vụ cho khách hàng hoặc người dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charge
Ví dụ câu với tính tiền / charge
- 1
Nhân viên thu ngân sẽ tính tiền sau khi khách mua hàng.
The cashier will charge after the customer finishes shopping.
- 2
Bạn có thể trả tiền bằng thẻ tín dụng hoặc tiền mặt.
You can pay by credit card or cash.
Ghi chú dùng từ tính tiền
Tính tiền là hành động yêu cầu hoặc thu phí dịch vụ. Các từ liên quan gồm 'bill' (hóa đơn), 'fee' (phí), 'payment' (thanh toán).
Video minh hoạ tính tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tính tiền
Câu hỏi thường gặp về "tính tiền"
Tính tiền tiếng Anh là gì?
Tính tiền tiếng Anh là "charge" (động từ), nghĩa là: đòi tiền hoặc tính phí dịch vụ cho khách hàng hoặc người dùng.
"charge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charge" nghĩa tiếng Việt là "tính tiền". Tính tiền là hành động yêu cầu hoặc thu phí dịch vụ.
Phát âm "charge" như thế nào?
"charge" có phiên âm IPA /ʧɑrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charge"?
The cashier will charge after the customer finishes shopping. — Nhân viên thu ngân sẽ tính tiền sau khi khách mua hàng.