The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạch toán lương tiếng Anh là gì?

hạch toán lương tiếng Anh là Payroll accounting /ˈpeɪrɒl əˈkaʊntɪŋ/. Quy trình ghi chép và quản lý các khoản lương của nhân viên trong doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "hạch toán lương" tiếng Anh là "Payroll accounting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Payroll accounting

Danh từ
/ˈpeɪrɒl əˈkaʊntɪŋ/

Ví dụ câu với hạch toán lương / Payroll accounting

  1. 1

    Hạch toán lương đúng quy trình giúp công ty tránh sai sót trong báo cáo tài chính.

    Payroll accounting ensures accurate financial reporting for the company.

  2. 2

    Anh ấy làm việc trong bộ phận hạch toán lương của công ty.

    He works in the payroll accounting department of the company.

Ghi chú dùng từ hạch toán lương

Hạch toán lương là quá trình ghi chép các khoản thanh toán cho nhân viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kế toán' (accounting), 'bảng lương' (payroll), và 'quản lý nhân sự' (human resource management).

Video minh hoạ hạch toán lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạch toán lương

Câu hỏi thường gặp về "hạch toán lương"

Hạch toán lương tiếng Anh là gì?

Hạch toán lương tiếng Anh là "Payroll accounting" (danh từ), nghĩa là: Quy trình ghi chép và quản lý các khoản lương của nhân viên trong doanh nghiệp.

"Payroll accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Payroll accounting" nghĩa tiếng Việt là "hạch toán lương". Hạch toán lương là quá trình ghi chép các khoản thanh toán cho nhân viên.

Phát âm "Payroll accounting" như thế nào?

"Payroll accounting" có phiên âm IPA /ˈpeɪrɒl əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Payroll accounting"?

Payroll accounting ensures accurate financial reporting for the company. — Hạch toán lương đúng quy trình giúp công ty tránh sai sót trong báo cáo tài chính.