Tiếng Việt
Tình tiết tăng nặng tiếng Anh là gì?
tình tiết tăng nặng tiếng Anh là Aggravating circumstance /ˈæɡrəˌveɪtɪŋ ˈsɜrkəmstæns/. Tình tiết làm tăng mức độ nghiêm trọng của một vụ án hoặc tội phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aggravating circumstance
Ví dụ câu với tình tiết tăng nặng / Aggravating circumstance
- 1
Tình tiết tăng nặng của vụ án đã khiến tòa án xem xét lại mức án.
The aggravating circumstance of the case led the court to reconsider the sentence.
- 2
Các yếu tố tăng nặng có thể ảnh hưởng đến hình phạt cuối cùng.
Aggravating factors can influence the final punishment.
Ghi chú dùng từ tình tiết tăng nặng
Tình tiết tăng nặng là các yếu tố làm tăng mức độ nghiêm trọng của tội phạm, như hành vi tàn bạo hoặc phạm tội nhiều lần. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mitigating circumstances' (tình tiết giảm nhẹ) và 'penalty' (hình phạt).
Video minh hoạ tình tiết tăng nặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình tiết tăng nặng
Câu hỏi thường gặp về "tình tiết tăng nặng"
Tình tiết tăng nặng tiếng Anh là gì?
Tình tiết tăng nặng tiếng Anh là "Aggravating circumstance" (danh từ), nghĩa là: Tình tiết làm tăng mức độ nghiêm trọng của một vụ án hoặc tội phạm.
"Aggravating circumstance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aggravating circumstance" nghĩa tiếng Việt là "tình tiết tăng nặng". Tình tiết tăng nặng là các yếu tố làm tăng mức độ nghiêm trọng của tội phạm, như hành vi tàn bạo hoặc phạm tội nhiều lần.
Phát âm "Aggravating circumstance" như thế nào?
"Aggravating circumstance" có phiên âm IPA /ˈæɡrəˌveɪtɪŋ ˈsɜrkəmstæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aggravating circumstance"?
The aggravating circumstance of the case led the court to reconsider the sentence. — Tình tiết tăng nặng của vụ án đã khiến tòa án xem xét lại mức án.