The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình tiết tiếng Anh là gì?

tình tiết tiếng Anh là Circumstance /ˈsɜrkəmstæns/. Hoàn cảnh hoặc điều kiện xung quanh một sự việc hoặc hành động.

Hình minh hoạ "tình tiết" tiếng Anh là "Circumstance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Circumstance

Danh từ
/ˈsɜrkəmstæns/

Ví dụ câu với tình tiết / Circumstance

  1. 1

    Trong tình tiết này, chúng ta cần xem xét các yếu tố khác nhau.

    In this circumstance, we need to consider various factors.

  2. 2

    Tình tiết của vụ án đã thay đổi cách nhìn nhận của công chúng.

    The circumstances of the case changed the public's perception.

Ghi chú dùng từ tình tiết

Tình tiết đề cập đến các yếu tố xung quanh một sự việc, ảnh hưởng đến cách hiểu hoặc xử lý. Các từ liên quan gồm 'situation' (tình huống), 'condition' (điều kiện), 'scenario' (kịch bản).

Video minh hoạ tình tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình tiết

Câu hỏi thường gặp về "tình tiết"

Tình tiết tiếng Anh là gì?

Tình tiết tiếng Anh là "Circumstance" (danh từ), nghĩa là: Hoàn cảnh hoặc điều kiện xung quanh một sự việc hoặc hành động.

"Circumstance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Circumstance" nghĩa tiếng Việt là "tình tiết". Tình tiết đề cập đến các yếu tố xung quanh một sự việc, ảnh hưởng đến cách hiểu hoặc xử lý.

Phát âm "Circumstance" như thế nào?

"Circumstance" có phiên âm IPA /ˈsɜrkəmstæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Circumstance"?

In this circumstance, we need to consider various factors. — Trong tình tiết này, chúng ta cần xem xét các yếu tố khác nhau.