Tiếng Việt
Hoàn cảnh tiếng Anh là gì?
hoàn cảnh tiếng Anh là circumstance /ˈsɜrkəmˌstæns/. Tình huống hoặc điều kiện xung quanh một sự việc hoặc hoàn cảnh cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circumstance
Ví dụ câu với hoàn cảnh / circumstance
- 1
Trong hoàn cảnh đó, cô ấy đã quyết định rời khỏi công việc.
In that circumstance, she decided to leave her job.
- 2
Hoàn cảnh gia đình ảnh hưởng lớn đến quyết định của anh ấy.
Family circumstances greatly influence his decisions.
Ghi chú dùng từ hoàn cảnh
Hoàn cảnh đề cập đến các điều kiện xung quanh một tình huống hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm 'situation' (tình huống), 'environment' (môi trường), và 'context' (ngữ cảnh).
Video minh hoạ hoàn cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn cảnh
- hoàn cảnh sốngliving conditions
- hoàn cảnh như cũunchanged circumstances
- hoàn cảnh ra đờibackground of origin
- hoàn cảnh gia đìnhfamily circumstances
- hoàn cảnh khó khănplight
- hoàn cảnh gia đình khó khănFinancially struggling family
- HoànHerbal pill
- trong hoàn cảnh khó khănin adversity
- trong bất kỳ hoàn cảnh nàounder any circumstances
- người có hoàn cảnh khó khăndisadvantaged people
- trẻ em có hoàn cảnh khó khănchildren in difficult circumstances
- học sinh có hoàn cảnh khó khănstudent with difficult circumstances
Câu hỏi thường gặp về "hoàn cảnh"
Hoàn cảnh tiếng Anh là gì?
Hoàn cảnh tiếng Anh là "circumstance" (danh từ), nghĩa là: Tình huống hoặc điều kiện xung quanh một sự việc hoặc hoàn cảnh cá nhân.
"circumstance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circumstance" nghĩa tiếng Việt là "hoàn cảnh". Hoàn cảnh đề cập đến các điều kiện xung quanh một tình huống hoặc sự kiện.
Phát âm "circumstance" như thế nào?
"circumstance" có phiên âm IPA /ˈsɜrkəmˌstæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circumstance"?
In that circumstance, she decided to leave her job. — Trong hoàn cảnh đó, cô ấy đã quyết định rời khỏi công việc.