Tiếng Việt
Tịnh xá tiếng Anh là gì?
tịnh xá tiếng Anh là monastery /ˈmɒn.ə.stər.i/. Chùa hoặc nơi tu hành của các tu sĩ Phật giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monastery
Ví dụ câu với tịnh xá / monastery
- 1
Các phật tử đến tịnh xá để cầu nguyện.
Devotees go to the monastery to pray.
- 2
Tịnh xá nằm giữa rừng yên tĩnh.
The monastery is located in a peaceful forest.
Ghi chú dùng từ tịnh xá
Tịnh xá là nơi tu hành của các nhà sư Phật giáo. Các từ liên quan: chùa (temple), tu viện (abbey), thiền viện (meditation center).
Video minh hoạ tịnh xá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tịnh xá
Câu hỏi thường gặp về "tịnh xá"
Tịnh xá tiếng Anh là gì?
Tịnh xá tiếng Anh là "monastery" (danh từ), nghĩa là: Chùa hoặc nơi tu hành của các tu sĩ Phật giáo.
"monastery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monastery" nghĩa tiếng Việt là "tịnh xá". Tịnh xá là nơi tu hành của các nhà sư Phật giáo.
Phát âm "monastery" như thế nào?
"monastery" có phiên âm IPA /ˈmɒn.ə.stər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monastery"?
Devotees go to the monastery to pray. — Các phật tử đến tịnh xá để cầu nguyện.