The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Già lam tiếng Anh là gì?

già lam tiếng Anh là Buddhist monastery /ˈbʊd.ɪst ˈmɒn.ə.stər.i/. Chùa hoặc nơi tu hành của các nhà sư Phật giáo.

Hình minh hoạ "già lam" tiếng Anh là "Buddhist monastery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Buddhist monastery

Danh từ
/ˈbʊd.ɪst ˈmɒn.ə.stər.i/

Ví dụ câu với già lam / Buddhist monastery

  1. 1

    Chúng tôi đã thăm già lam trong chuyến đi cuối tuần.

    We visited the Buddhist monastery during our weekend trip.

  2. 2

    Các nhà sư sống trong già lam để tu tập và giảng dạy Phật pháp.

    The monks live in the Buddhist monastery to meditate and teach the Dharma.

Ghi chú dùng từ già lam

Già lam là nơi sinh hoạt của các nhà sư Phật giáo, liên quan đến các từ như chùa, tu viện, và thiền viện.

Video minh hoạ già lam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với già lam

Câu hỏi thường gặp về "già lam"

Già lam tiếng Anh là gì?

Già lam tiếng Anh là "Buddhist monastery" (danh từ), nghĩa là: Chùa hoặc nơi tu hành của các nhà sư Phật giáo.

"Buddhist monastery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Buddhist monastery" nghĩa tiếng Việt là "già lam". Già lam là nơi sinh hoạt của các nhà sư Phật giáo, liên quan đến các từ như chùa, tu viện, và thiền viện.

Phát âm "Buddhist monastery" như thế nào?

"Buddhist monastery" có phiên âm IPA /ˈbʊd.ɪst ˈmɒn.ə.stər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Buddhist monastery"?

We visited the Buddhist monastery during our weekend trip. — Chúng tôi đã thăm già lam trong chuyến đi cuối tuần.