Tiếng Việt
Tình yêu ngọt ngào tiếng Anh là gì?
tình yêu ngọt ngào tiếng Anh là sweet love /swit lʌv/. Tình cảm yêu thương ngọt ngào, lãng mạn giữa hai người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sweet love
Ví dụ câu với tình yêu ngọt ngào / sweet love
- 1
Họ chia sẻ một tình yêu ngọt ngào trong suốt nhiều năm.
They shared a sweet love over many years.
- 2
Tình yêu ngọt ngào của họ khiến mọi người ngưỡng mộ.
Their sweet love made everyone admire.
Ghi chú dùng từ tình yêu ngọt ngào
Tình yêu ngọt ngào thể hiện mối quan hệ lãng mạn, tình cảm sâu đậm. Các từ liên quan: 'romance' (lãng mạn), 'affection' (tình cảm), 'passion' (đam mê).
Video minh hoạ tình yêu ngọt ngào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình yêu ngọt ngào
Câu hỏi thường gặp về "tình yêu ngọt ngào"
Tình yêu ngọt ngào tiếng Anh là gì?
Tình yêu ngọt ngào tiếng Anh là "sweet love" (cụm từ), nghĩa là: Tình cảm yêu thương ngọt ngào, lãng mạn giữa hai người.
"sweet love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sweet love" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu ngọt ngào". Tình yêu ngọt ngào thể hiện mối quan hệ lãng mạn, tình cảm sâu đậm.
Phát âm "sweet love" như thế nào?
"sweet love" có phiên âm IPA /swit lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sweet love"?
They shared a sweet love over many years. — Họ chia sẻ một tình yêu ngọt ngào trong suốt nhiều năm.