The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ chức đấu thầu tiếng Anh là gì?

tổ chức đấu thầu tiếng Anh là organize a bidding process /ˈɔrɡəˌnaɪz ə ˈbɪdɪŋ ˈprɑˌsɛs/. Tổ chức quá trình đấu thầu để lựa chọn nhà thầu hoặc nhà cung cấp phù hợp.

Hình minh hoạ "tổ chức đấu thầu" tiếng Anh là "organize a bidding process"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

organize a bidding process

Cụm từ
/ˈɔrɡəˌnaɪz ə ˈbɪdɪŋ ˈprɑˌsɛs/

Ví dụ câu với tổ chức đấu thầu / organize a bidding process

  1. 1

    The company will organize a bidding process for the new project.

    Công ty sẽ tổ chức một quá trình đấu thầu cho dự án mới.

  2. 2

    They need to organize a bidding process to select the best supplier.

    Họ cần tổ chức một quá trình đấu thầu để chọn nhà cung cấp tốt nhất.

Ghi chú dùng từ tổ chức đấu thầu

Tổ chức đấu thầu là quá trình chuẩn bị và thực hiện các bước để mời gọi các nhà thầu tham gia cạnh tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bidding' (đấu thầu), 'tender' (lời mời thầu), và 'contract award' (trao hợp đồng).

Video minh hoạ tổ chức đấu thầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổ chức đấu thầu

Câu hỏi thường gặp về "tổ chức đấu thầu"

Tổ chức đấu thầu tiếng Anh là gì?

Tổ chức đấu thầu tiếng Anh là "organize a bidding process" (cụm từ), nghĩa là: Tổ chức quá trình đấu thầu để lựa chọn nhà thầu hoặc nhà cung cấp phù hợp.

"organize a bidding process" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"organize a bidding process" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức đấu thầu". Tổ chức đấu thầu là quá trình chuẩn bị và thực hiện các bước để mời gọi các nhà thầu tham gia cạnh tranh.

Phát âm "organize a bidding process" như thế nào?

"organize a bidding process" có phiên âm IPA /ˈɔrɡəˌnaɪz ə ˈbɪdɪŋ ˈprɑˌsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "organize a bidding process"?

Công ty sẽ tổ chức một quá trình đấu thầu cho dự án mới. — The company will organize a bidding process for the new project.