Tiếng Việt
Tổ chức xã hội tiếng Anh là gì?
tổ chức xã hội tiếng Anh là Social organization /ˈsoʊʃəl ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Tổ chức xã hội là các nhóm hoặc cơ cấu tổ chức nhằm mục đích duy trì và phát triển các hoạt động xã hội trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Social organization
Ví dụ câu với tổ chức xã hội / Social organization
- 1
Các tổ chức xã hội như hội từ thiện giúp đỡ người nghèo.
Social organizations like charities help the poor.
- 2
Tổ chức xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng vững mạnh.
Social organizations play an important role in building a strong community.
Ghi chú dùng từ tổ chức xã hội
Tổ chức xã hội là các nhóm như câu lạc bộ, hội từ thiện, giúp thúc đẩy các hoạt động cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'community' (cộng đồng), 'NGO' (tổ chức phi chính phủ), 'nonprofit' (phi lợi nhuận).
Video minh hoạ tổ chức xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ chức xã hội
Câu hỏi thường gặp về "tổ chức xã hội"
Tổ chức xã hội tiếng Anh là gì?
Tổ chức xã hội tiếng Anh là "Social organization" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức xã hội là các nhóm hoặc cơ cấu tổ chức nhằm mục đích duy trì và phát triển các hoạt động xã hội trong cộng đồng.
"Social organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Social organization" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức xã hội". Tổ chức xã hội là các nhóm như câu lạc bộ, hội từ thiện, giúp thúc đẩy các hoạt động cộng đồng.
Phát âm "Social organization" như thế nào?
"Social organization" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Social organization"?
Social organizations like charities help the poor. — Các tổ chức xã hội như hội từ thiện giúp đỡ người nghèo.