Tiếng Việt
Đoàn thể tiếng Anh là gì?
đoàn thể tiếng Anh là organization /ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/. Một nhóm người có mục đích chung, thường được tổ chức để hoạt động hoặc quản lý theo một kế hoạch nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
organization
Ví dụ câu với đoàn thể / organization
- 1
The organization of the charity event was flawless.
Tổ chức của buổi từ thiện đã diễn ra hoàn hảo.
- 2
She works for a large non-profit organization.
Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận lớn.
Ghi chú dùng từ đoàn thể
Đoàn thể là một dạng tổ chức, gồm nhiều thành viên hợp tác nhằm mục đích chung. Các từ liên quan: 'group' (nhóm), 'association' (hiệp hội), 'institution' (tổ chức).
Video minh hoạ đoàn thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn thể
Câu hỏi thường gặp về "đoàn thể"
Đoàn thể tiếng Anh là gì?
Đoàn thể tiếng Anh là "organization" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm người có mục đích chung, thường được tổ chức để hoạt động hoặc quản lý theo một kế hoạch nhất định.
"organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"organization" nghĩa tiếng Việt là "đoàn thể". Đoàn thể là một dạng tổ chức, gồm nhiều thành viên hợp tác nhằm mục đích chung.
Phát âm "organization" như thế nào?
"organization" có phiên âm IPA /ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "organization"?
Tổ chức của buổi từ thiện đã diễn ra hoàn hảo. — The organization of the charity event was flawless.