Tiếng Việt
To gan tiếng Anh là gì?
to gan tiếng Anh là brave /breɪv/. Dũng cảm, không sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brave
Ví dụ câu với to gan / brave
- 1
Anh ấy rất gan khi đứng lên bảo vệ bạn bè của mình.
He is very brave to stand up for his friends.
- 2
Cô bé gan dạ đã cứu chú mèo khỏi đám cháy.
The brave girl rescued the cat from the fire.
Ghi chú dùng từ to gan
Từ 'to gan' nghĩa là 'dũng cảm'. Các từ liên quan gồm 'courage' (dũng cảm), 'fearless' (không sợ hãi), 'heroic' ( anh hùng).
Video minh hoạ to gan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với to gan
Câu hỏi thường gặp về "to gan"
To gan tiếng Anh là gì?
To gan tiếng Anh là "brave" (tính từ), nghĩa là: Dũng cảm, không sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.
"brave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brave" nghĩa tiếng Việt là "to gan". Từ 'to gan' nghĩa là 'dũng cảm'.
Phát âm "brave" như thế nào?
"brave" có phiên âm IPA /breɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brave"?
He is very brave to stand up for his friends. — Anh ấy rất gan khi đứng lên bảo vệ bạn bè của mình.