The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

To hơn tiếng Anh là gì?

to hơn tiếng Anh là Bigger /ˈbɪɡ.ər/. Hơn về kích thước hoặc mức độ, lớn hơn.

Hình minh hoạ "to hơn" tiếng Anh là "Bigger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bigger

Tính từ
/ˈbɪɡ.ər/

Ví dụ câu với to hơn / Bigger

  1. 1

    Căn nhà này to hơn căn kia.

    This house is bigger than that one.

  2. 2

    Anh ấy cao hơn tôi.

    He is taller than me.

Ghi chú dùng từ to hơn

Từ 'bigger' dùng để so sánh kích thước hoặc mức độ, liên quan đến các từ như 'larger' (lớn hơn), 'greater' (lớn hơn về số lượng hoặc mức độ).

Video minh hoạ to hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với to hơn

Câu hỏi thường gặp về "to hơn"

To hơn tiếng Anh là gì?

To hơn tiếng Anh là "Bigger" (tính từ), nghĩa là: Hơn về kích thước hoặc mức độ, lớn hơn.

"Bigger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bigger" nghĩa tiếng Việt là "to hơn". Từ 'bigger' dùng để so sánh kích thước hoặc mức độ, liên quan đến các từ như 'larger' (lớn hơn), 'greater' (lớn hơn về số lượng hoặc mức độ).

Phát âm "Bigger" như thế nào?

"Bigger" có phiên âm IPA /ˈbɪɡ.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bigger"?

This house is bigger than that one. — Căn nhà này to hơn căn kia.