Tiếng Việt
To nhỏ tiếng Anh là gì?
to nhỏ tiếng Anh là Big and small /bɪɡ ənd smɔːl/. Từ mô tả tính chất lớn hoặc nhỏ của một vật hoặc thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Big and small
Ví dụ câu với to nhỏ / Big and small
- 1
Cái bàn này to lớn.
This table is big.
- 2
Chiếc ghế nhỏ quá.
The chair is small.
Ghi chú dùng từ to nhỏ
Từ này mô tả kích thước lớn hoặc nhỏ của vật thể. Các từ liên quan gồm 'large' (lớn), 'tiny' (nhỏ xíu), 'huge' (khổng lồ).
Video minh hoạ to nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với to nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "to nhỏ"
To nhỏ tiếng Anh là gì?
To nhỏ tiếng Anh là "Big and small" (tính từ), nghĩa là: Từ mô tả tính chất lớn hoặc nhỏ của một vật hoặc thứ gì đó.
"Big and small" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Big and small" nghĩa tiếng Việt là "to nhỏ". Từ này mô tả kích thước lớn hoặc nhỏ của vật thể.
Phát âm "Big and small" như thế nào?
"Big and small" có phiên âm IPA /bɪɡ ənd smɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Big and small"?
This table is big. — Cái bàn này to lớn.