Tiếng Việt
Bản lĩnh tiếng Anh là gì?
bản lĩnh tiếng Anh là brave /ˈbreɪv/. Dũng cảm, có khả năng đối mặt và vượt qua khó khăn, thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brave
Ví dụ câu với bản lĩnh / brave
- 1
Anh ấy thể hiện bản lĩnh trong trận đấu.
He showed bravery during the match.
- 2
Bản lĩnh của cô ấy giúp cô vượt qua mọi thử thách.
Her bravery helped her overcome all challenges.
Ghi chú dùng từ bản lĩnh
Bản lĩnh thể hiện sự dũng cảm và khả năng chịu đựng. Các từ liên quan gồm 'courage' (dũng cảm), 'heroism' (anh hùng), 'resilience' (khả năng chịu đựng).
Video minh hoạ bản lĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản lĩnh
Câu hỏi thường gặp về "bản lĩnh"
Bản lĩnh tiếng Anh là gì?
Bản lĩnh tiếng Anh là "brave" (danh từ), nghĩa là: Dũng cảm, có khả năng đối mặt và vượt qua khó khăn, thử thách.
"brave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brave" nghĩa tiếng Việt là "bản lĩnh". Bản lĩnh thể hiện sự dũng cảm và khả năng chịu đựng.
Phát âm "brave" như thế nào?
"brave" có phiên âm IPA /ˈbreɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brave"?
He showed bravery during the match. — Anh ấy thể hiện bản lĩnh trong trận đấu.