Tiếng Việt
Tơ huyết tiếng Anh là gì?
tơ huyết tiếng Anh là Fibrin /ˈfaɪbrɪn/. Chất fibrin là một protein trong máu giúp hình thành cục máu đông để cầm máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fibrin
Ví dụ câu với tơ huyết / Fibrin
- 1
Fibrin giúp ngăn chặn chảy máu khi bị thương.
Fibrin helps to stop bleeding when injured.
- 2
Các yếu tố đông máu kích hoạt sự hình thành fibrin.
Blood clotting factors activate the formation of fibrin.
Ghi chú dùng từ tơ huyết
Tơ huyết là protein quan trọng trong quá trình đông máu. Các từ liên quan: 'clot' (cục máu đông), 'coagulation' (đông máu), 'platelet' (tiểu cầu).
Video minh hoạ tơ huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tơ huyết
Câu hỏi thường gặp về "tơ huyết"
Tơ huyết tiếng Anh là gì?
Tơ huyết tiếng Anh là "Fibrin" (danh từ), nghĩa là: Chất fibrin là một protein trong máu giúp hình thành cục máu đông để cầm máu.
"Fibrin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fibrin" nghĩa tiếng Việt là "tơ huyết". Tơ huyết là protein quan trọng trong quá trình đông máu.
Phát âm "Fibrin" như thế nào?
"Fibrin" có phiên âm IPA /ˈfaɪbrɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fibrin"?
Fibrin helps to stop bleeding when injured. — Fibrin giúp ngăn chặn chảy máu khi bị thương.