The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tờ khai nhập cảnh tiếng Anh là gì?

tờ khai nhập cảnh tiếng Anh là Entry declaration /ˈɛntri ˌdɛkləˈreɪʃən/. Tờ khai do người nhập cảnh điền để khai báo thông tin cá nhân và mục đích nhập cảnh khi vào một quốc gia.

Hình minh hoạ "tờ khai nhập cảnh" tiếng Anh là "Entry declaration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Entry declaration

Danh từ
/ˈɛntri ˌdɛkləˈreɪʃən/

Ví dụ câu với tờ khai nhập cảnh / Entry declaration

  1. 1

    Bạn cần điền tờ khai nhập cảnh tại sân bay.

    You need to fill out the entry declaration form at the airport.

  2. 2

    Họ đã nộp tờ khai nhập cảnh trước khi qua cửa khẩu.

    They submitted the entry declaration before passing through customs.

Ghi chú dùng từ tờ khai nhập cảnh

Tờ khai nhập cảnh là mẫu đơn khai báo thông tin cá nhân khi nhập cảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'visa' (thị thực), 'passport' (hộ chiếu), 'customs' (hải quan).

Video minh hoạ tờ khai nhập cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tờ khai nhập cảnh

Câu hỏi thường gặp về "tờ khai nhập cảnh"

Tờ khai nhập cảnh tiếng Anh là gì?

Tờ khai nhập cảnh tiếng Anh là "Entry declaration" (danh từ), nghĩa là: Tờ khai do người nhập cảnh điền để khai báo thông tin cá nhân và mục đích nhập cảnh khi vào một quốc gia.

"Entry declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Entry declaration" nghĩa tiếng Việt là "tờ khai nhập cảnh". Tờ khai nhập cảnh là mẫu đơn khai báo thông tin cá nhân khi nhập cảnh.

Phát âm "Entry declaration" như thế nào?

"Entry declaration" có phiên âm IPA /ˈɛntri ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Entry declaration"?

You need to fill out the entry declaration form at the airport. — Bạn cần điền tờ khai nhập cảnh tại sân bay.