Tiếng Việt
Tờ khai bổ sung tiếng Anh là gì?
tờ khai bổ sung tiếng Anh là Supplemental declaration /ˌsʌplɪˈmɛntəl ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bản khai bổ sung được sử dụng để cung cấp thông tin thêm hoặc sửa đổi các thông tin đã khai ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supplemental declaration
Ví dụ câu với tờ khai bổ sung / Supplemental declaration
- 1
Người nộp thuế cần gửi tờ khai bổ sung khi có sự thay đổi về thu nhập.
The taxpayer submitted a supplemental declaration due to changes in income.
- 2
Cơ quan thuế yêu cầu nộp tờ khai bổ sung để làm rõ các khoản khấu trừ.
The tax authority requested a supplemental declaration to clarify the deductions.
Ghi chú dùng từ tờ khai bổ sung
Tờ khai bổ sung là loại tờ khai dùng để cập nhật hoặc sửa đổi thông tin đã khai ban đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tờ khai thuế' (tax declaration), 'sửa đổi' (amendment), 'thông tin' (information).
Video minh hoạ tờ khai bổ sung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ khai bổ sung
Câu hỏi thường gặp về "tờ khai bổ sung"
Tờ khai bổ sung tiếng Anh là gì?
Tờ khai bổ sung tiếng Anh là "Supplemental declaration" (danh từ), nghĩa là: Bản khai bổ sung được sử dụng để cung cấp thông tin thêm hoặc sửa đổi các thông tin đã khai ban đầu.
"Supplemental declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supplemental declaration" nghĩa tiếng Việt là "tờ khai bổ sung". Tờ khai bổ sung là loại tờ khai dùng để cập nhật hoặc sửa đổi thông tin đã khai ban đầu.
Phát âm "Supplemental declaration" như thế nào?
"Supplemental declaration" có phiên âm IPA /ˌsʌplɪˈmɛntəl ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supplemental declaration"?
The taxpayer submitted a supplemental declaration due to changes in income. — Người nộp thuế cần gửi tờ khai bổ sung khi có sự thay đổi về thu nhập.