Tiếng Việt
Tờ khai y tế tiếng Anh là gì?
tờ khai y tế tiếng Anh là Health declaration /hɛlθ ˌdɛkləˈreɪʃən/. Biểu mẫu khai báo tình trạng sức khỏe cá nhân, thường dùng trong các thủ tục y tế hoặc đi lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Health declaration
Ví dụ câu với tờ khai y tế / Health declaration
- 1
Bạn cần điền tờ khai y tế trước khi nhập cảnh.
You need to fill out a health declaration before entering the country.
- 2
Hãy nộp tờ khai y tế tại quầy kiểm dịch.
Please submit the health declaration at the quarantine desk.
Ghi chú dùng từ tờ khai y tế
Tờ khai y tế là mẫu khai báo sức khỏe cá nhân, liên quan đến y tế và kiểm dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'health certificate' (giấy chứng nhận sức khỏe), 'quarantine' (cách ly), 'medical check-up' (kiểm tra y tế).
Video minh hoạ tờ khai y tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ khai y tế
Câu hỏi thường gặp về "tờ khai y tế"
Tờ khai y tế tiếng Anh là gì?
Tờ khai y tế tiếng Anh là "Health declaration" (danh từ), nghĩa là: Biểu mẫu khai báo tình trạng sức khỏe cá nhân, thường dùng trong các thủ tục y tế hoặc đi lại.
"Health declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Health declaration" nghĩa tiếng Việt là "tờ khai y tế". Tờ khai y tế là mẫu khai báo sức khỏe cá nhân, liên quan đến y tế và kiểm dịch.
Phát âm "Health declaration" như thế nào?
"Health declaration" có phiên âm IPA /hɛlθ ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Health declaration"?
You need to fill out a health declaration before entering the country. — Bạn cần điền tờ khai y tế trước khi nhập cảnh.