Tiếng Việt
Tờ khai thuế GTGT tiếng Anh là gì?
tờ khai thuế GTGT tiếng Anh là VAT declaration /viː eɪ tiː ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bản khai báo thuế giá trị gia tăng do doanh nghiệp hoặc cá nhân nộp cho cơ quan thuế để khai báo số thuế GTGT phải nộp hoặc được hoàn lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
VAT declaration
Ví dụ câu với tờ khai thuế GTGT / VAT declaration
- 1
Doanh nghiệp cần nộp tờ khai thuế GTGT hàng tháng để tránh phạt.
The company needs to submit the VAT declaration monthly to avoid penalties.
- 2
Kế toán đã điền đầy đủ các thông tin trong tờ khai thuế GTGT.
The accountant filled out the VAT declaration completely.
Ghi chú dùng từ tờ khai thuế GTGT
Tờ khai thuế GTGT là mẫu báo cáo thuế giá trị gia tăng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax return' (báo cáo thuế), 'tax payment' (nộp thuế), 'tax refund' (hoàn thuế).
Video minh hoạ tờ khai thuế GTGT
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ khai thuế GTGT
Câu hỏi thường gặp về "tờ khai thuế GTGT"
Tờ khai thuế GTGT tiếng Anh là gì?
Tờ khai thuế GTGT tiếng Anh là "VAT declaration" (danh từ), nghĩa là: Bản khai báo thuế giá trị gia tăng do doanh nghiệp hoặc cá nhân nộp cho cơ quan thuế để khai báo số thuế GTGT phải nộp hoặc được hoàn lại.
"VAT declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"VAT declaration" nghĩa tiếng Việt là "tờ khai thuế GTGT". Tờ khai thuế GTGT là mẫu báo cáo thuế giá trị gia tăng.
Phát âm "VAT declaration" như thế nào?
"VAT declaration" có phiên âm IPA /viː eɪ tiː ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "VAT declaration"?
The company needs to submit the VAT declaration monthly to avoid penalties. — Doanh nghiệp cần nộp tờ khai thuế GTGT hàng tháng để tránh phạt.