Tiếng Việt
Tổ tiên tiếng Anh là gì?
tổ tiên tiếng Anh là ancestor /ˈænˌsɛstər/. Người đã chết trong dòng họ, là tổ tiên của các thế hệ sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ancestor
Ví dụ câu với tổ tiên / ancestor
- 1
Ông bà là tổ tiên của tôi.
My grandparents are my ancestors.
- 2
Chúng ta nên tôn trọng tổ tiên của mình.
We should respect our ancestors.
Ghi chú dùng từ tổ tiên
Tổ tiên là người trong dòng họ đã qua đời từ nhiều thế hệ trước. Các từ liên quan gồm 'heritage' (di sản), 'descendant' (hậu duệ), 'lineage' (dòng họ).
Video minh hoạ tổ tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tổ tiên
Câu hỏi thường gặp về "tổ tiên"
Tổ tiên tiếng Anh là gì?
Tổ tiên tiếng Anh là "ancestor" (danh từ), nghĩa là: Người đã chết trong dòng họ, là tổ tiên của các thế hệ sau.
"ancestor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ancestor" nghĩa tiếng Việt là "tổ tiên". Tổ tiên là người trong dòng họ đã qua đời từ nhiều thế hệ trước.
Phát âm "ancestor" như thế nào?
"ancestor" có phiên âm IPA /ˈænˌsɛstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ancestor"?
My grandparents are my ancestors. — Ông bà là tổ tiên của tôi.