The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tờ tiền tiếng Anh là gì?

tờ tiền tiếng Anh là banknote /ˈbæŋkˌnoʊt/. Giấy bạc có mệnh giá dùng để thanh toán hoặc trao đổi trong giao dịch tài chính.

Hình minh hoạ "tờ tiền" tiếng Anh là "banknote"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

banknote

Danh từ
/ˈbæŋkˌnoʊt/

Ví dụ câu với tờ tiền / banknote

  1. 1

    Anh ấy đưa tôi một tờ tiền để mua cà phê.

    He handed me a banknote to buy coffee.

  2. 2

    Tôi cần đổi một số tờ tiền lớn thành tiền lẻ hơn.

    I need to exchange some large banknotes for smaller denominations.

Ghi chú dùng từ tờ tiền

Tờ tiền là loại tiền giấy dùng trong giao dịch. Các từ liên quan: 'tiền mặt' (cash), 'tiền xu' (coin), 'tiền giấy' (paper money).

Video minh hoạ tờ tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tờ tiền

Câu hỏi thường gặp về "tờ tiền"

Tờ tiền tiếng Anh là gì?

Tờ tiền tiếng Anh là "banknote" (danh từ), nghĩa là: Giấy bạc có mệnh giá dùng để thanh toán hoặc trao đổi trong giao dịch tài chính.

"banknote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"banknote" nghĩa tiếng Việt là "tờ tiền". Tờ tiền là loại tiền giấy dùng trong giao dịch.

Phát âm "banknote" như thế nào?

"banknote" có phiên âm IPA /ˈbæŋkˌnoʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "banknote"?

He handed me a banknote to buy coffee. — Anh ấy đưa tôi một tờ tiền để mua cà phê.