The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ trưởng tổ dân phố tiếng Anh là gì?

tổ trưởng tổ dân phố tiếng Anh là head of a sub-quarter /hɛd ʌv ə sʌb-ˈkwɔrtər/. Người đứng đầu một tổ dân phố, chịu trách nhiệm quản lý và điều phối các hoạt động trong khu vực dân cư đó.

Hình minh hoạ "tổ trưởng tổ dân phố" tiếng Anh là "head of a sub-quarter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

head of a sub-quarter

Danh từ
/hɛd ʌv ə sʌb-ˈkwɔrtər/

Ví dụ câu với tổ trưởng tổ dân phố / head of a sub-quarter

  1. 1

    Tổ trưởng tổ dân phố đã họp với cư dân để bàn về dự án mới.

    The head of the sub-quarter organized a meeting with residents about the new project.

  2. 2

    Tổ trưởng tổ dân phố thường xuyên kiểm tra tình hình an ninh trong khu vực.

    The head of the sub-quarter regularly checks the security situation in the area.

Ghi chú dùng từ tổ trưởng tổ dân phố

Tổ trưởng tổ dân phố là người quản lý cấp cơ sở trong cộng đồng dân cư. Các thuật ngữ liên quan: 'council leader' (lãnh đạo hội đồng), 'community organizer' (người tổ chức cộng đồng), 'neighborhood representative' (đại diện khu phố).

Video minh hoạ tổ trưởng tổ dân phố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổ trưởng tổ dân phố

Câu hỏi thường gặp về "tổ trưởng tổ dân phố"

Tổ trưởng tổ dân phố tiếng Anh là gì?

Tổ trưởng tổ dân phố tiếng Anh là "head of a sub-quarter" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu một tổ dân phố, chịu trách nhiệm quản lý và điều phối các hoạt động trong khu vực dân cư đó.

"head of a sub-quarter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"head of a sub-quarter" nghĩa tiếng Việt là "tổ trưởng tổ dân phố". Tổ trưởng tổ dân phố là người quản lý cấp cơ sở trong cộng đồng dân cư.

Phát âm "head of a sub-quarter" như thế nào?

"head of a sub-quarter" có phiên âm IPA /hɛd ʌv ə sʌb-ˈkwɔrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "head of a sub-quarter"?

The head of the sub-quarter organized a meeting with residents about the new project. — Tổ trưởng tổ dân phố đã họp với cư dân để bàn về dự án mới.