Tiếng Việt
To xương tiếng Anh là gì?
to xương tiếng Anh là big-boned /bɪɡ-boʊnd/. Có khung xương lớn, thường dùng để mô tả người có xương to và khung xương vững chắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
big-boned
Ví dụ câu với to xương / big-boned
- 1
Cô ấy cao và to xương, phù hợp với nghề thể thao.
She is tall and big-boned, suitable for sports.
- 2
Anh ấy có xương to, nên mặc đồ rộng thoải mái hơn.
He has big bones, so he prefers loose-fitting clothes.
Ghi chú dùng từ to xương
Từ này mô tả đặc điểm về xương của người, thường liên quan đến vóc dáng. Các từ liên quan: 'slender' (mảnh mai), 'muscular' (cơ bắp), 'sturdy' (vững chắc).
Video minh hoạ to xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với to xương
Câu hỏi thường gặp về "to xương"
To xương tiếng Anh là gì?
To xương tiếng Anh là "big-boned" (tính từ), nghĩa là: Có khung xương lớn, thường dùng để mô tả người có xương to và khung xương vững chắc.
"big-boned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"big-boned" nghĩa tiếng Việt là "to xương". Từ này mô tả đặc điểm về xương của người, thường liên quan đến vóc dáng.
Phát âm "big-boned" như thế nào?
"big-boned" có phiên âm IPA /bɪɡ-boʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "big-boned"?
She is tall and big-boned, suitable for sports. — Cô ấy cao và to xương, phù hợp với nghề thể thao.