Tiếng Việt
To tướng tiếng Anh là gì?
to tướng tiếng Anh là huge /hjuʤ/. Rất lớn, khổng lồ, to lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
huge
Ví dụ câu với to tướng / huge
- 1
Con voi là một loài động vật to lớn.
The elephant is a huge animal.
- 2
Tòa nhà này rất to lớn và cao chọc trời.
This building is huge and skyscraper-like.
Ghi chú dùng từ to tướng
Từ 'huge' mô tả kích thước lớn. Các từ liên quan gồm 'enormous' (khổng lồ), 'gigantic' (khổng lồ, khổng lồ) và 'massive' (to lớn, đồ sộ).
Video minh hoạ to tướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với to tướng
Câu hỏi thường gặp về "to tướng"
To tướng tiếng Anh là gì?
To tướng tiếng Anh là "huge" (tính từ), nghĩa là: Rất lớn, khổng lồ, to lớn.
"huge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"huge" nghĩa tiếng Việt là "to tướng". Từ 'huge' mô tả kích thước lớn.
Phát âm "huge" như thế nào?
"huge" có phiên âm IPA /hjuʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "huge"?
The elephant is a huge animal. — Con voi là một loài động vật to lớn.