The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa giám mục tiếng Anh là gì?

tòa giám mục tiếng Anh là bishop’s residence /ˈbɪʃ.əps ˈrez.ɪ.dəns/. Nơi ở của giám mục trong nhà thờ hoặc giáo phận.

Hình minh hoạ "tòa giám mục" tiếng Anh là "bishop’s residence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bishop’s residence

Danh từ
/ˈbɪʃ.əps ˈrez.ɪ.dəns/

Ví dụ câu với tòa giám mục / bishop’s residence

  1. 1

    Giám mục đã chuyển đến tòa giám mục mới trong thành phố.

    The bishop's residence is located in the heart of the city.

  2. 2

    Tòa giám mục là nơi sinh hoạt của các hoạt động tôn giáo quan trọng.

    The bishop’s residence hosts important religious events.

Ghi chú dùng từ tòa giám mục

Tòa giám mục là nơi ở chính thức của giám mục, liên quan đến các từ như 'church' (nhà thờ), 'clergy' (giáo sĩ), và 'diocese' (giáo phận).

Video minh hoạ tòa giám mục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tòa giám mục

Câu hỏi thường gặp về "tòa giám mục"

Tòa giám mục tiếng Anh là gì?

Tòa giám mục tiếng Anh là "bishop’s residence" (danh từ), nghĩa là: Nơi ở của giám mục trong nhà thờ hoặc giáo phận.

"bishop’s residence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bishop’s residence" nghĩa tiếng Việt là "tòa giám mục". Tòa giám mục là nơi ở chính thức của giám mục, liên quan đến các từ như 'church' (nhà thờ), 'clergy' (giáo sĩ), và 'diocese' (giáo phận).

Phát âm "bishop’s residence" như thế nào?

"bishop’s residence" có phiên âm IPA /ˈbɪʃ.əps ˈrez.ɪ.dəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bishop’s residence"?

The bishop's residence is located in the heart of the city. — Giám mục đã chuyển đến tòa giám mục mới trong thành phố.