The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa nhà chung cư tiếng Anh là gì?

tòa nhà chung cư tiếng Anh là apartment building /əˈpɑːrtmənt ˈbɪldɪŋ//. Tòa nhà cao tầng chứa nhiều căn hộ để ở hoặc cho thuê.

Hình minh hoạ "tòa nhà chung cư" tiếng Anh là "apartment building"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apartment building

Danh từ
/əˈpɑːrtmənt ˈbɪldɪŋ//

Ví dụ câu với tòa nhà chung cư / apartment building

  1. 1

    Chúng tôi sống trong một tòa nhà chung cư gần trung tâm thành phố.

    We live in an apartment building near the city center.

  2. 2

    Tòa nhà chung cư này có hơn 20 tầng và nhiều tiện ích.

    This apartment building has over 20 floors and many amenities.

Ghi chú dùng từ tòa nhà chung cư

Từ 'apartment building' chỉ chung cho các tòa nhà cao tầng chứa nhiều căn hộ. Các từ liên quan gồm 'condominium' (chung cư cao cấp), 'flat' (căn hộ ở Anh), 'block of flats' (tòa nhà chung cư ở Anh).

Video minh hoạ tòa nhà chung cư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tòa nhà chung cư

Câu hỏi thường gặp về "tòa nhà chung cư"

Tòa nhà chung cư tiếng Anh là gì?

Tòa nhà chung cư tiếng Anh là "apartment building" (danh từ), nghĩa là: Tòa nhà cao tầng chứa nhiều căn hộ để ở hoặc cho thuê.

"apartment building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apartment building" nghĩa tiếng Việt là "tòa nhà chung cư". Từ 'apartment building' chỉ chung cho các tòa nhà cao tầng chứa nhiều căn hộ.

Phát âm "apartment building" như thế nào?

"apartment building" có phiên âm IPA /əˈpɑːrtmənt ˈbɪldɪŋ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apartment building"?

We live in an apartment building near the city center. — Chúng tôi sống trong một tòa nhà chung cư gần trung tâm thành phố.