The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa nhà quốc hội tiếng Anh là gì?

tòa nhà quốc hội tiếng Anh là Parliament building /ˈpɑːrləmənt ˈbɪldɪŋ/. Tòa nhà nơi Quốc hội họp để thảo luận và quyết định các chính sách quốc gia.

Hình minh hoạ "tòa nhà quốc hội" tiếng Anh là "Parliament building"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Parliament building

Danh từ
/ˈpɑːrləmənt ˈbɪldɪŋ/

Ví dụ câu với tòa nhà quốc hội / Parliament building

  1. 1

    The parliament building in Hanoi is an iconic symbol of Vietnam.

    The parliament building in Hanoi is an iconic symbol of Vietnam.

  2. 2

    They visited the parliament building during their trip to Vietnam.

    They visited the parliament building during their trip to Vietnam.

Ghi chú dùng từ tòa nhà quốc hội

Tòa nhà quốc hội là nơi các nghị sĩ họp bàn về luật pháp. Các từ liên quan: 'legislature' (quốc hội), 'assembly' (đại hội), 'government' (chính phủ).

Video minh hoạ tòa nhà quốc hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tòa nhà quốc hội

Câu hỏi thường gặp về "tòa nhà quốc hội"

Tòa nhà quốc hội tiếng Anh là gì?

Tòa nhà quốc hội tiếng Anh là "Parliament building" (danh từ), nghĩa là: Tòa nhà nơi Quốc hội họp để thảo luận và quyết định các chính sách quốc gia.

"Parliament building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Parliament building" nghĩa tiếng Việt là "tòa nhà quốc hội". Tòa nhà quốc hội là nơi các nghị sĩ họp bàn về luật pháp.

Phát âm "Parliament building" như thế nào?

"Parliament building" có phiên âm IPA /ˈpɑːrləmənt ˈbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Parliament building"?

The parliament building in Hanoi is an iconic symbol of Vietnam. — The parliament building in Hanoi is an iconic symbol of Vietnam.