The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kính thuốc tiếng Anh là gì?

Kính thuốc tiếng Anh là Prescription glasses /prɪˈskrɪpʃən ˈɡlɑːsɪz/. Kính thuốc là loại kính được bác sĩ kê đơn để chỉnh sửa tật khúc xạ của mắt.

Hình minh hoạ "Kính thuốc" tiếng Anh là "Prescription glasses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prescription glasses

Danh từ
/prɪˈskrɪpʃən ˈɡlɑːsɪz/

Ví dụ câu với Kính thuốc / Prescription glasses

  1. 1

    I need to get my prescription glasses fixed.

    Tôi cần sửa kính thuốc của mình.

  2. 2

    She bought new prescription glasses for her nearsightedness.

    Cô ấy mua kính thuốc mới cho cận thị của mình.

Ghi chú dùng từ Kính thuốc

Kính thuốc giúp cải thiện thị lực. Các thuật ngữ liên quan: 'glasses' (kính), 'lens' (kính), 'vision correction' (chỉnh sửa thị lực).

Video minh hoạ Kính thuốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kính thuốc

Câu hỏi thường gặp về "Kính thuốc"

Kính thuốc tiếng Anh là gì?

Kính thuốc tiếng Anh là "Prescription glasses" (danh từ), nghĩa là: Kính thuốc là loại kính được bác sĩ kê đơn để chỉnh sửa tật khúc xạ của mắt.

"Prescription glasses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prescription glasses" nghĩa tiếng Việt là "Kính thuốc". Kính thuốc giúp cải thiện thị lực.

Phát âm "Prescription glasses" như thế nào?

"Prescription glasses" có phiên âm IPA /prɪˈskrɪpʃən ˈɡlɑːsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prescription glasses"?

Tôi cần sửa kính thuốc của mình. — I need to get my prescription glasses fixed.