Tiếng Việt
Đại sứ toàn cầu tiếng Anh là gì?
đại sứ toàn cầu tiếng Anh là global ambassador /ˈɡloʊbəl æmˈbæsədər/. Đại sứ toàn cầu là người đại diện hoặc người phát ngôn của một tổ chức hoặc quốc gia trên phạm vi toàn cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
global ambassador
Ví dụ câu với đại sứ toàn cầu / global ambassador
- 1
Anh ấy là đại sứ toàn cầu của tổ chức từ thiện này.
He is the global ambassador for this charity.
- 2
Vai trò của đại sứ toàn cầu rất quan trọng trong việc thúc đẩy các mục tiêu toàn cầu.
The role of a global ambassador is crucial in promoting worldwide goals.
Ghi chú dùng từ đại sứ toàn cầu
Đại sứ toàn cầu thường liên quan đến các lĩnh vực như ngoại giao, truyền thông, và phát triển bền vững. Các từ liên quan gồm có 'ambassador' (đại sứ), 'diplomat' (nhà ngoại giao), và 'representative' (người đại diện).
Video minh hoạ đại sứ toàn cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại sứ toàn cầu
Câu hỏi thường gặp về "đại sứ toàn cầu"
Đại sứ toàn cầu tiếng Anh là gì?
Đại sứ toàn cầu tiếng Anh là "global ambassador" (danh từ), nghĩa là: Đại sứ toàn cầu là người đại diện hoặc người phát ngôn của một tổ chức hoặc quốc gia trên phạm vi toàn cầu.
"global ambassador" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"global ambassador" nghĩa tiếng Việt là "đại sứ toàn cầu". Đại sứ toàn cầu thường liên quan đến các lĩnh vực như ngoại giao, truyền thông, và phát triển bền vững.
Phát âm "global ambassador" như thế nào?
"global ambassador" có phiên âm IPA /ˈɡloʊbəl æmˈbæsədər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "global ambassador"?
He is the global ambassador for this charity. — Anh ấy là đại sứ toàn cầu của tổ chức từ thiện này.