The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Toàn diện tiếng Anh là gì?

toàn diện tiếng Anh là comprehensive /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/. Toàn diện mô tả một cái gì đó bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc phần của nó.

Hình minh hoạ "toàn diện" tiếng Anh là "comprehensive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

comprehensive

Tính từ
/ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/

Ví dụ câu với toàn diện / comprehensive

  1. 1

    Bài kiểm tra toàn diện giúp đánh giá khả năng của học sinh một cách toàn diện.

    The comprehensive exam covered all the topics discussed in class.

  2. 2

    Chương trình đào tạo toàn diện dành cho những người mới bắt đầu.

    The comprehensive training program is designed for beginners.

Ghi chú dùng từ toàn diện

Từ này dùng để mô tả cái gì đó bao gồm tất cả các khía cạnh. Các từ liên quan: 'bao quát' (overview), 'toàn thể' (entire), 'chi tiết' (detailed).

Video minh hoạ toàn diện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với toàn diện

Câu hỏi thường gặp về "toàn diện"

Toàn diện tiếng Anh là gì?

Toàn diện tiếng Anh là "comprehensive" (tính từ), nghĩa là: Toàn diện mô tả một cái gì đó bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc phần của nó.

"comprehensive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"comprehensive" nghĩa tiếng Việt là "toàn diện". Từ này dùng để mô tả cái gì đó bao gồm tất cả các khía cạnh.

Phát âm "comprehensive" như thế nào?

"comprehensive" có phiên âm IPA /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "comprehensive"?

The comprehensive exam covered all the topics discussed in class. — Bài kiểm tra toàn diện giúp đánh giá khả năng của học sinh một cách toàn diện.