Tiếng Việt
Bảo hiểm toàn diện tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm toàn diện tiếng Anh là Comprehensive insurance /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv ˈɪnʃʊərəns/. Bảo hiểm toàn diện là loại bảo hiểm bao phủ nhiều rủi ro khác nhau cho tài sản hoặc con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Comprehensive insurance
Ví dụ câu với Bảo hiểm toàn diện / Comprehensive insurance
- 1
Bảo hiểm toàn diện giúp tôi yên tâm hơn khi đi du lịch xa.
Comprehensive insurance provides peace of mind when traveling abroad.
- 2
Chúng tôi đã mua bảo hiểm toàn diện cho chiếc xe mới của mình.
We purchased comprehensive insurance for our new car.
Ghi chú dùng từ Bảo hiểm toàn diện
Bảo hiểm toàn diện là loại bảo hiểm bao gồm nhiều phạm vi bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo hiểm trách nhiệm' (liability insurance), 'bảo hiểm xe hơi' (car insurance), 'bảo hiểm y tế' (health insurance).
Video minh hoạ Bảo hiểm toàn diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo hiểm toàn diện
Câu hỏi thường gặp về "Bảo hiểm toàn diện"
Bảo hiểm toàn diện tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm toàn diện tiếng Anh là "Comprehensive insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm toàn diện là loại bảo hiểm bao phủ nhiều rủi ro khác nhau cho tài sản hoặc con người.
"Comprehensive insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Comprehensive insurance" nghĩa tiếng Việt là "Bảo hiểm toàn diện". Bảo hiểm toàn diện là loại bảo hiểm bao gồm nhiều phạm vi bảo vệ.
Phát âm "Comprehensive insurance" như thế nào?
"Comprehensive insurance" có phiên âm IPA /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv ˈɪnʃʊərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Comprehensive insurance"?
Comprehensive insurance provides peace of mind when traveling abroad. — Bảo hiểm toàn diện giúp tôi yên tâm hơn khi đi du lịch xa.