The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát triển toàn diện tiếng Anh là gì?

phát triển toàn diện tiếng Anh là comprehensive development /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv dɪˈvɛləpmənt/. Phát triển toàn diện đề cập đến quá trình phát triển đầy đủ các mặt của một cá nhân hoặc tổ chức, bao gồm trí tuệ, thể chất, cảm xúc và xã hội.

Hình minh hoạ "phát triển toàn diện" tiếng Anh là "comprehensive development"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

comprehensive development

Danh từ
/ˌkɑmpriˈhɛnsɪv dɪˈvɛləpmənt/

Ví dụ câu với phát triển toàn diện / comprehensive development

  1. 1

    Chương trình giáo dục nhằm thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh.

    The educational program aims to promote the comprehensive development of students.

  2. 2

    Phát triển toàn diện giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm.

    Comprehensive development helps businesses expand their markets and improve product quality.

Ghi chú dùng từ phát triển toàn diện

Phát triển toàn diện liên quan đến sự tiến bộ đa chiều của cá nhân hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phát triển bền vững' (sustainable development) và 'phát triển kinh tế' (economic development).

Video minh hoạ phát triển toàn diện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát triển toàn diện

Câu hỏi thường gặp về "phát triển toàn diện"

Phát triển toàn diện tiếng Anh là gì?

Phát triển toàn diện tiếng Anh là "comprehensive development" (danh từ), nghĩa là: Phát triển toàn diện đề cập đến quá trình phát triển đầy đủ các mặt của một cá nhân hoặc tổ chức, bao gồm trí tuệ, thể chất, cảm xúc và xã hội.

"comprehensive development" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"comprehensive development" nghĩa tiếng Việt là "phát triển toàn diện". Phát triển toàn diện liên quan đến sự tiến bộ đa chiều của cá nhân hoặc tổ chức.

Phát âm "comprehensive development" như thế nào?

"comprehensive development" có phiên âm IPA /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv dɪˈvɛləpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "comprehensive development"?

The educational program aims to promote the comprehensive development of students. — Chương trình giáo dục nhằm thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh.