Tiếng Việt
Tóc bết tiếng Anh là gì?
tóc bết tiếng Anh là greasy hair /ˈɡrisi hɛr/. Tóc bị dính dầu hoặc nhờn, thường do không gội sạch hoặc da đầu tiết nhiều dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
greasy hair
Ví dụ câu với tóc bết / greasy hair
- 1
Tôi cần gội đầu vì tóc tôi đang bị bết.
I need to wash my hair because it's greasy.
- 2
Tóc bết khiến tôi cảm thấy không thoải mái.
Greasy hair makes me feel uncomfortable.
Ghi chú dùng từ tóc bết
Tóc bết là tóc có nhiều dầu, dễ bết dính. Các từ liên quan: 'oily hair' (tóc dầu), 'dandruff' (vảy gầu), 'shampoo' (dầu gội).
Video minh hoạ tóc bết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc bết
Câu hỏi thường gặp về "tóc bết"
Tóc bết tiếng Anh là gì?
Tóc bết tiếng Anh là "greasy hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc bị dính dầu hoặc nhờn, thường do không gội sạch hoặc da đầu tiết nhiều dầu.
"greasy hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"greasy hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc bết". Tóc bết là tóc có nhiều dầu, dễ bết dính.
Phát âm "greasy hair" như thế nào?
"greasy hair" có phiên âm IPA /ˈɡrisi hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "greasy hair"?
I need to wash my hair because it's greasy. — Tôi cần gội đầu vì tóc tôi đang bị bết.