Tiếng Việt
Tóc đầu đinh tiếng Anh là gì?
tóc đầu đinh tiếng Anh là crew cut /kru kʌt/. Kiểu tóc cắt ngắn sát da đầu, phổ biến ở nam giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crew cut
Ví dụ câu với tóc đầu đinh / crew cut
- 1
Anh ấy thích kiểu tóc tóc đầu đinh để trông gọn gàng hơn.
He prefers a crew cut to look neater.
- 2
Cô ấy cắt tóc kiểu tóc đầu đinh để dễ chăm sóc hơn.
She got a crew cut to make it easier to maintain.
Ghi chú dùng từ tóc đầu đinh
Tóc đầu đinh là kiểu tóc ngắn sát da đầu, thường dùng cho nam giới. Các từ liên quan gồm 'buzz cut' (tóc cạo sát), 'flat top' (tóc phẳng), và 'military haircut' (tóc quân đội).
Video minh hoạ tóc đầu đinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc đầu đinh
Câu hỏi thường gặp về "tóc đầu đinh"
Tóc đầu đinh tiếng Anh là gì?
Tóc đầu đinh tiếng Anh là "crew cut" (danh từ), nghĩa là: Kiểu tóc cắt ngắn sát da đầu, phổ biến ở nam giới.
"crew cut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crew cut" nghĩa tiếng Việt là "tóc đầu đinh". Tóc đầu đinh là kiểu tóc ngắn sát da đầu, thường dùng cho nam giới.
Phát âm "crew cut" như thế nào?
"crew cut" có phiên âm IPA /kru kʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crew cut"?
He prefers a crew cut to look neater. — Anh ấy thích kiểu tóc tóc đầu đinh để trông gọn gàng hơn.